translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "có quả" (1件)
có quả
play
日本語 実る
Cây đã có quả.
木が実る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "có quả" (5件)
cơ quan
play
日本語 官庁、機関
làm việc ở cơ quan nhà nước
政府機関で仕事する
マイ単語
các cơ quan ngang bộ
play
日本語 官庁、政府省庁
マイ単語
cơ quan điều hành
日本語 執行機関
Ông Fico sẽ đề nghị cơ quan điều hành của EU xem xét sự việc này.
フィコ氏はEUの執行機関にこの件を検討するよう提案します。
マイ単語
cơ quan chức năng
日本語 当局
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
当局は事故の原因を調査しています。
マイ単語
cơ quan chính phủ
日本語 政府機関
Đó là nơi tập trung nhiều cơ quan chính phủ.
そこは多くの政府機関が集まる場所だった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "có quả" (16件)
làm việc ở cơ quan nhà nước
政府機関で仕事する
Cây đã có quả.
木が実る。
Có quán nước trên vỉa hè.
道端にお店がある。
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
人それぞれ観念が違う。
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
ベトナムは多くの国と外交関係を持つ。
Các thông tin xuyên tạc đã bị cơ quan chức năng làm rõ.
歪曲された情報は当局によって解明されました。
Người vi phạm phải chấp hành các yêu cầu của cơ quan chức năng.
違反者は当局の要求を遵守しなければなりません。
Cơ quan thi hành án đang tiến hành thu hồi tài sản.
判決執行機関は資産の回収を進めています。
Ông Fico sẽ đề nghị cơ quan điều hành của EU xem xét sự việc này.
フィコ氏はEUの執行機関にこの件を検討するよう提案します。
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
当局は事故の原因を調査しています。
Đó là nơi tập trung nhiều cơ quan chính phủ.
そこは多くの政府機関が集まる場所だった。
Toại và 4 thuyền viên bị cơ quan chức năng Philippines giám sát.
トアイと4人の船員はフィリピンの当局に監視された。
Sự cai trị của vua có quan điểm thân phương Tây.
その支配は親西欧的な見解を持っていた。
Việc giải quyết tranh chấp này nằm ngoài thẩm quyền của cơ quan địa phương.
この紛争の解決は地方当局の権限外である。
Anh ta bị buộc tội cung cấp thông tin cho cơ quan tình báo nước ngoài.
彼は外国の情報機関に情報を提供した罪で告発された。
Hai bên thảo luận về tăng cường và củng cố quan hệ song phương.
両国は二国間関係の強化と固めることについて議論しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)